jiè

Pinyin: jiè

Tổng quan

tã lót

褯子 · 繃褯 · 绷褯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiè
Quảng Đôngze6
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổziah
Phản thiết慈夜切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 包裹嬰兒的衣被。《廣韻.去聲.禡韻》:「褯,小兒席。」也作「裓」。

Eng

  • CC-CEDICT used in 褯子[jie4 zi5]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤慈夜切,音藉。【玉篇】小兒衣也。 又【集韻】祥亦切,音席。【類篇】袚䙁,褯也。

Tự hình

  • Khải thư