褯子
Pinyin: jiè zi
Tổng quan
cái tã: tã
Nghĩa
Việt
- Cihui cái tã: tã
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指墊在嬰兒下身用以吸收屎尿的布片。也稱為「尿布」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。婴儿的尿布。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。婴儿的尿布。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) diaper
- Cihui 褯子 ièzi n. <topo.> diaper
Pinyin: jiè zi
cái tã: tã