觽
Pinyin: xī
Tổng quan
biến thể của 觿, trâm ngà voi dùng để gỡ nút thắt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | kwai4 |
| Nhật Bản | KUJIRI |
| Chú âm | ㄨㄟˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 觽xī ⒈古同觿”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 觿, ivory bodkin for undoing knots
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】同觿。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧥅