佩觽 pèi xī Pinyin: pèi xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"佩觿"。 Cấu tạo: 佩 (bội) + 觽Pinyinpèi xīCấu tạo佩 + 觽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"佩觿"。 Từ liên quan Gần nghĩa佩兰 · 佩刀 · 佩剑 · 佩囊 · 佩奇 · 佩带 · 佩戴 · 佩服