mìng

Pinyin: mìng

Tổng quan

詺mìng 1.辨物名;命名。

詺侮

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmìng
Quảng Đôngming6
Nhật BảnNAZUKERU
Hán ngữ Trung cổmjengh
Phản thiết眉病切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詺mìng 1.辨物名;命名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】彌正切【正韻】眉病切,𠀤名去聲。【類篇】目諸物也。【廣韻】詺目。【增韻】辨別物名。【唐書·于志寧傳】昔弘景以神農經合雜家別錄註詺之。【廣韻】或單作名字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𬣮