詺侮 mìng wǔ Pinyin: mìng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 詺 + 侮 (vũ)Pinyinmìng wǔCấu tạo詺 + 侮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指名道姓地讪骂。Tân Hoa Tự Điển 1.指名道姓地讪骂。