qiào tiếu

Hán Việt: tiếu · Pinyin: qiào

Tổng quan

tiếu tiếu (khiển trách) [Eng: to criticize]

誚侮 · 誚厚 · 誚呵 · 誚嗤 · 誚姍 · 誚恨 · 誚惱 · 誚戲

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiào
Hán Việttiếu
Quảng Đôngciu3
Nhật BảnSEMERU
Hàn Quốc
Chú âmㄑㄧㄠˋ
Hán ngữ Trung cổzieuh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Nói mát. Như {cơ tiếu} [譏誚] chê trách qua loa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 責備、責怪。《呂氏春秋.慎行論.疑似》:「丈人歸,酒醒而誚其子。」《文選.張衡.思玄賦》:「戴勝憖其既歡兮,又誚余之行遲。」 [副] 全然、簡直。宋.葛長庚〈永遇樂.銀月淒涼〉詞:「尋思往事,千頭萬緒,回首誚如夢裡。」

Eng

  • CC-CEDICT ridicule|to blame

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【說文】古文譙字。【書·金滕】王亦未敢誚公。【傳】讓也。【前漢·黥布傳】項王數使使者誚讓召布。【註】誚責也。

Thuyết Văn

古文譙。从肖。周書曰。亦未敢誚公。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

漢人作譙。壁中作誚。實一字也。金縢文。

【誚】 (tiếu) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 肖 (tiếu ⟨tiêu⟩ (Giống. Nguyễn Du [阮攸)) Nghĩa: dạng cổ văn của tiếu (Mắng qua)

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 譙 · 诮 · 诮 · 譙 · 诮