誚惱 qiào nǎo·tiếu não Hán Việt: tiếu não · Pinyin: qiào nǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.忧愁烦恼。诮﹐通"悄"。 Cấu tạo: 誚 (tiếu) + 惱 (não)Pinyinqiào nǎoHán Việttiếu nãoCấu tạo誚 + 惱 · tiếu + não nghĩa thành phần: tiếu + não Từ liên quan Gần nghĩa恼了 · 惱人 · 惱怒 · 惱恨 · 惱火 · 惱亂 · 惱衆 · 恼人地