諌
Pinyin: dǒng
Tổng quan
biến thể của 諫 谏[jian4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | dung2 |
| Nhật Bản | ISAMERU |
| Chú âm | ㄉㄛˇ ㄋ |
| Phản thiết | 多動切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 諌dǒng 1.话多。
Eng
- CC-CEDICT variant of 諫|谏[jian4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】多動切,東上聲。多言也。與諫別。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: · 諫