泣諌

Tổng quan

Khóc lóc can ngăn

Cấu tạo: 泣 (khấp) + 諌

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóc lóc can ngăn

Từ liên quan

Gần nghĩa

泣吿 · 泣報 · 泣声 · 泣血 · 泣訴 · 泣诉 · 泣谏 · 泣輕