huò hoạch

Hán Việt: hoạch · Pinyin: huò

Tổng quan

tiếng thịt bị tách ra khỏi xương

謋然

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuò
Hán Việthoạch
Quảng Đôngwaak6
Nhật BảnKAKU
Chú âmㄏㄨㄛˋ
Hán ngữ Trung cổhruak
Phản thiết霍虢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * {Hoạch nhiên} [謋然] tiếng xương thịt lìa ra.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「謋然」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 謋huò 1.见"謋然"。

Eng

  • CC-CEDICT sound of flesh being separated from the bone

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】虎伯切【集韻】【韻會】【正韻】霍虢切,𠀤音砉。【類篇】謋然,速也。【莊子·養生主】動力甚微,謋然已解。【玉篇】亦作諕。 又【集韻】【類篇】𠀤迄逆切,音𧈅。【莊子】謋然,徐邈讀。 又【字彙補】同德切,音特。【莊子】謋然,林希逸讀。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰵼