謋然

huò rán hoạch nhiên

Hán Việt: hoạch nhiên · Pinyin: huò rán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 骨與肉急速分離的聲音。《莊子.養生主》:「動刀甚微,謋然已解,如土委地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅疾裂开貌; 形容迅疾理解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾裂开貌。 2.形容迅疾理解。