譂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cin2 |
|---|---|
| Nhật Bản | ITSUWARU |
| Phản thiết | 齒善切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤齒善切,音闡。妄言也。 又人名。崇譂、善譂,見【宋史·宗室表】。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𫟠
| Quảng Đông | cin2 |
|---|---|
| Nhật Bản | ITSUWARU |
| Phản thiết | 齒善切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
left-right
【集韻】【類篇】𠀤齒善切,音闡。妄言也。 又人名。崇譂、善譂,見【宋史·宗室表】。
Dị thể: 𫟠