𫟠奴 chǎn nú Pinyin: chǎn nú Tổng quan Cấu tạo: 𫟠 + 奴 (nô)Pinyinchǎn núCấu tạo𫟠 + 奴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多嘴多舌的奴仆。Tân Hoa Tự Điển 1.多嘴多舌的奴仆。