thác

Hán Việt: thác

Tổng quan

biến thể giản thể không chuẩn của 託 托[tuo1]

讬孤寄命 · 托/讬 · 六尺之讬 · 徒讬空言 · 攀龙讬凤 · 沿门讬钵 · 烘云讬月 · 造端讬始

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtthác
Quảng Đôngtok3
Nhật BảnTAKU
Hàn QuốcTHAK
Chú âmㄊㄨㄛˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 託

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讬(託)tuō ⒈同托”④~⑦。

Eng

  • CC-CEDICT nonstandard simplified variant of 託|托[tuo1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 託 · 託