貏
Pinyin: bèi
Tổng quan
(一)之又音。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bèi |
|---|---|
| Quảng Đông | bei2 |
| Phản thiết | 部靡切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】補靡切,音彼。【史記·司馬相如傳】陂池貏豸。【文選·李善註】貏豸,漸平貌。 又【集韻】部靡切,音被。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧳠 · 𧳴