貏豸

bǐ zhì

Pinyin: bǐ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: + (trĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逐漸平坦的山勢。《文選.司馬相如.上林賦》:「陂池貏豸,沇溶淫鬻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山势连延渐平貌; 枝干盘曲伸展貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山势连延渐平貌。 2.枝干盘曲伸展貌。