赑
bí
Hán Việt: bí
Tổng quan
xem 贔屭 赑屃[Bi4 xi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | bí |
|---|---|
| Quảng Đông | bai3 |
| Nhật Bản | IKARU |
| Chú âm | ㄅㄧˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 贔
Eng
- CC-CEDICT used in 贔屭|赑屃[bi4 xi4]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 贔 · 贔