shàn

Pinyin: shàn

Tổng quan

nhảy rời đi

搭赸 · 赸撒 · 赸笑 · 赸赸 · 赸不答

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshàn
Quảng Đôngsaan3
Chú âmㄕㄢˋ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.跳躍。清.洪昇《長生殿》第一七齣:「馬蹄兒潑剌剌旋風赸。」徐朔方.注:「赸,跳躍。」 2.離開、散去。元.王實甫《西廂記.第三本.第二折》:「你也赸,我也赸;請先生休訕,早尋個酒闌人散。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赸shàn难为情,不好意思的样子搭~。她~~地回家了。

Eng

  • CC-CEDICT to jump|to leave

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【篇韻】音訕。跳躍也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 訕