赸赸

shàn shàn

Pinyin: shàn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尴尬﹑难为情的样子; 爱理不理的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尴尬﹑难为情的样子。 2.爱理不理的样子。