趒
Pinyin: tiáo
Tổng quan
nhảy vượt qua nhảy vọt tạo dáng lối đi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tiáo |
|---|---|
| Quảng Đông | tiu3 |
| Mân Nam | tiô |
| Chú âm | ㄊㄧㄠˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | deu |
| Phản thiết | 徒聊切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 蕭 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趒tiáo 1.跳跃。
Eng
- CC-CEDICT to jump|to climb over|to leap|to posture|a gangway
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】徒聊切【集韻】田聊切,𠀤音迢。【說文】雀行也。 又【廣韻】吐雕切【集韻】他雕切,𠀤音祧。義同。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤他弔切,音糶。越也。 又【廣韻】【集韻】𠀤土了切,音眺。躍也。
Thuyết Văn
雀行也。 从走。兆聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
今人槩用跳字。 徒遼切。二部。
【趒】(điêu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 兆 (triệu) Phiên thiết: 徒遼切 → đồ + liêu Nghĩa: 雀行 vậy。 từ 走。兆 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 跳 · 跳