趒荒

tiáo huāng

Pinyin: tiáo huāng

Tổng quan

Cấu tạo: + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓荒年赈济灾民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓荒年赈济灾民。