趦

zītưNôm tư

Hán Việt: tư · Pinyin: zī · Nôm: tư

Tổng quan

Tục dùng như chữ tư [趑]

趦趄嗫嚅 · 趦趄却顾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzī
Hán Việttư
Âm Nômtư
Quảng Đôngzi1
Nhật BảnYUKINAYAMU
Chú âmㄗˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ tư [趑]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「趑」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趦zī ⒈古同趑”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 趑, to falter, unable to move

Nguồn gốc

Khang Hy

【正字通】俗趑字。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧾒 · 趑