趦趄却顾

zī jū què gùtư thư khước cố

Hán Việt: tư thư khước cố · Pinyin: zī jū què gù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

却顾:回头看。欲进而犹豫不前回头观望。

Cấu tạo: 趦 (tư) + 趄 (thư) + 卻 (khước) + 顧 (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 却顾:回头看。欲进而犹豫不前回头观望。

Từ liên quan

Gần nghĩa

趦趄嗫嚅