cǎi thải

Hán Việt: thải · Pinyin: cǎi

Tổng quan

Giẫm chân lên.;

跴着剌兒 · 跴縫紉機 · 跴绳子 · 踩/跴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincǎi
Hán Việtthải
Quảng Đôngcaai2
Nhật BảnOU
Chú âmㄘㄞˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giẫm chân lên.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 1.踐踏。如:「你把我的帽子給跴壞了。」 2.追捕。參見「跴緝」條。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 踩[cai3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 跐 · 踹 · 踩 · 踹