跴着剌儿 thải trứ lạt nhân Hán Việt: thải trứ lạt nhân Tổng quan Xéo phải gai.☸ Cấu tạo: 跴 (thải) + 着 (trứ) + 剌 (lạt) + 儿 (nhân)Hán Việtthải trứ lạt nhânCấu tạo跴 + 着 + 剌 + 儿 · thải + trứ + lạt + nhân nghĩa thành phần: thải + trứ + lạt + nhân Nghĩa ViệtCihui Xéo phải gai.☸