踓
Pinyin: ní
Tổng quan
踓ní 1.躨踓。虬龙动貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ní |
|---|---|
| Quảng Đông | wai5 |
| Hán ngữ Trung cổ | chyix |
| Phản thiết | 愈水切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 旨 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踓ní 1.躨踓。虬龙动貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以水切【集韻】【韻會】愈水切,𠀤音唯。走也。【類篇】狂走。【玉篇】同趡。 又【集韻】七六切,音蹴。躡也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư