躨踓 kuí wěi Pinyin: kuí wěi Tổng quan Cấu tạo: 躨 + 踓Pinyinkuí wěiCấu tạo躨 + 踓 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘曲蠕动貌; 踞伏貌。Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲蠕动貌。 2.踞伏貌。