踕
Pinyin: jié
Tổng quan
Tật ở chân
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jié |
|---|---|
| Quảng Đông | zit6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ziep |
| Phản thiết | 疾葉切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [副] 快速行走的樣子。《玉篇.足部》:「踕,足疾也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踕jié 1.犹踬。颠仆。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤疾葉切,音捷。【玉篇】足疾。 又【集韻】疾協切,音䕹。行貌。 又與踥同。詳踥字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨄀