跋前踕后 bá qián jié hòu Pinyin: bá qián jié hòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 同“跋胡疐尾”。比喻进退两难。 Cấu tạo: 跋 (bạt) + 前 (tiền) + 踕 + 後 (hậu)Pinyinbá qián jié hòuCấu tạo跋 + 前 + 踕 + 後 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同“跋胡疐尾”。比喻进退两难。 Từ liên quan Gần nghĩa跋前疐后 · 跋前踬后 · 跋前蹇後 · 跋前痜后 · 跋前疐後 · 跋前踕後 · 跋前踯后