踭
Pinyin: tú
Tổng quan
(Cant.) heel, elbow
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tú |
|---|---|
| Quảng Đông | zaang1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踭tú 1.见"踭跔"。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㬹 · 㬹
Pinyin: tú
(Cant.) heel, elbow
| Pinyin | tú |
|---|---|
| Quảng Đông | zaang1 |
left-right
Dị thể: 㬹 · 㬹