踭跔 zhēng jū Pinyin: zhēng jū Tổng quan Cấu tạo: 踭 + 跔Pinyinzhēng jūCấu tạo踭 + 跔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腾跳踊跃; 形容跳跃前进。Tân Hoa Tự Điển 1.腾跳踊跃。 2.形容跳跃前进。