zhǎ

Pinyin: zhǎ

Tổng quan

đủ đầy đủ

踷乌 · 踷兔 · 踷巡 · 踷踷 · 踷躔 · 踷鸱 · 踷踷踠踠 · 乌踷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhǎ
Quảng Đôngzaa2
Nhật BảnNANAMENIYUKU
Phản thiết展賈切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm đủ đầy đủ; no đủ; tháng đủ [Eng: sufficient; well-off; 30 day month]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踷zhǎ 1.斜行貌。 2.跛。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】展賈切。衺行貌。

Tự hình

  • Khải thư