踷巡 zhǎ xún Pinyin: zhǎ xún Tổng quan Cấu tạo: 踷 + 巡 (tuần)Pinyinzhǎ xúnCấu tạo踷 + 巡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逡巡。进退不定貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逡巡。进退不定貌。