蹏
đề
Hán Việt: đề
Tổng quan
biến thể của 蹄[ti2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | đề |
|---|---|
| Quảng Đông | tai4 |
| Nhật Bản | HIZUME |
| Hàn Quốc | 제 |
| Chú âm | ㄊㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | de |
| Phản thiết | 徒帝切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Nguyên là chữ {đề} [蹄].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「蹄」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 蹄[ti2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】杜奚切【集韻】【韻會】田黎切【正韻】杜兮切,𠀤音題。【說文】足也。【前漢·貨殖傳】牧馬二百蹏。【註】蹏,古蹄字。 又【史記·孝武紀】會之上林中蹏氏觀。 又【前漢·孝成皇后傳】赫蹏書。【註】應劭曰:赫蹏,薄小紙也。 又【左思·吳都賦】罠蹏連綱。【註】罠,麋綱。蹏,兔綱。 又叶徒帝切【郭璞·水馬贊】馬實龍精,爰出水類。渥洼之駿,是勒是蹏。
Thuyết Văn
足也。 从足。虒聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
俗作蹄。 杜兮切。十六部。
【蹏】 (đề) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 足 (túc) | Thanh phù (聲符): 虒 (ty) Phiên thiết: Đỗ hề thiết Thượng tự: 杜 (đỗ) | Hạ tự: 兮 (hề) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: đề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: túc (Chân) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蹄 · 蹄 · 蹄