豚蹏 tún tí · đồn đề Hán Việt: đồn đề · Pinyin: tún tí Tổng quan Cấu tạo: 豚 (đồn) + 蹏 (đề)Pinyintún tíHán Việtđồn đềCấu tạo豚 + 蹏 · đồn + đề nghĩa thành phần: đồn + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"豚蹄"。