sỉ

Hán Việt: sỉ · Pinyin:

Tổng quan

dép lê

蹝履 · 蹝屣 · 蹝棄 · 蹝步 · 蹝水 · 蹝盤 · 蹝看 · 蹝緝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtsỉ
Quảng Đôngsaai2
Nhật BảnHUMU
Chú âmㄒㄧˇ
Phản thiết所綺切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái dép cỏ, dép dừa.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 草鞋。《孟子.盡心上》:「舜視棄天下,猶棄敝蹝也。」 [動] 踩、踏。《文選.司馬相如.長門賦》:「舒息悒而增欷兮,蹝履起而彷徨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹝xǐ ⒈草鞋舜视弃天下,犹弃敝~也。” ⒉趿拉着(鞋)~履起而彷徨。”

Eng

  • CC-CEDICT slippers

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】所綺切,音縰。【玉篇】同躧。詳躧字註。【孟子】猶棄敝蹝也。【趙岐註】草履也。【淮南子·主術訓】猶卻行而脫蹝也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 屣 · 躧 · 𡱦 · 𨁾 · 𩎉 · 屣 · 躧 · 屣 · 躧