guǎn

Pinyin: guǎn

Tổng quan

Quỳ ni 躨跜: Động đậy, cử động

躨跜 · 躨踓 · 躨躨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguǎn
Quảng Đôngkwai4
Hán ngữ Trung cổgyi
Phản thiết渠龜切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躨guǎn 1.方言。摔,摔跤。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】巨追切【集韻】渠龜切,𠀤音逵。【玉篇】躨跜,𧾻龍動貌。詳跜字註。

Tự hình

  • Khải thư