躰
thể
Hán Việt: thể
Tổng quan
biến thể của 體 体[ti3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | thể |
|---|---|
| Quảng Đông | tai2 |
| Nhật Bản | KARADA |
| Chú âm | ㄑㄧㄠˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {thể} [體].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「體」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 體|体[ti3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】俗軆字。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 軆 · 骵 · 體