蹄躰
đề thể
Hán Việt: đề thể · Pinyin: tí tǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹏噭"; 古时用以计算牲畜的头数。蹄窍五,即算一头牲畜。噭,口;躰,肛门。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹏噭"。 2.古时用以计算牲畜的头数。蹄窍五,即算一头牲畜。噭,口;躰,肛门。
Hán Việt: đề thể · Pinyin: tí tǐ