輁
Pinyin: gǒng
Tổng quan
Xem Củng trục 輁軸
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | gung2 |
| Hán ngữ Trung cổ | gyung |
| Phản thiết | 古勇切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 輁gǒng 1.輁轴。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤渠容切,音蛩。【廣韻】輁軸,所以支棺。【儀禮·旣夕】侇牀輁軸。【註】輁狀如長牀,穿桯前後,著金而關軸。 又【廣韻】居竦切【集韻】古勇切,𠀤音拱。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰺄