輁軸

gǒng zhóu

Pinyin: gǒng zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái đồ kê áo quan có bánh xe để đẩy đi. củng trục củng trục ☆Cái đồ kê áo quan có bánh xe để đẩy đi.