cát

Hán Việt: cát · Pinyin:

Tổng quan

hỗn loạn không trật tự

膠轕 · 轇轕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtcát
Quảng Đônggot3
Nhật BảnKASHIMASHII
Chú âmㄍㄜˊ
Phản thiết居曷切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Giao cát} [轇轕]. Xem chữ {giao} [轇].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「轇轕」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 轇轕|𫐖𮝺[jiao1 ge2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【正韻】𠀤居曷切,音葛。【廣韻】馳驅貌。【揚雄·羽獵賦】縱橫膠轕。互詳前輵轇二字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 輵 · 𮝺 · 輵