轣
Pinyin: lì
Tổng quan
to gallop; a mule
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì |
|---|---|
| Quảng Đông | kyut3 |
| Nhật Bản | KISHIRU |
| Hàn Quốc | 력 |
| Phản thiết | 郞狄切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「轣轆」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轣lì 1.见"轣辘"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】郞狄切,音歷。【博雅】車軌道謂之轣轆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨏽 · 𨐀 · 𫐆 · 𫐆