郫
bì
Hán Việt: bì · Pinyin: pí
Tổng quan
tên địa danh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pí |
|---|---|
| Hán Việt | bì |
| Quảng Đông | pei4 |
| Nhật Bản | HI |
| Hàn Quốc | 비 |
| Chú âm | ㄆㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | bie |
| Phản thiết | 符羈切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Bì thiệu} [郫邵] xem chữ {thiệu} [邵].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「郫縣」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 郫〈名〉 春秋晋邑 县名 江名 郫pí郫县,在四川省。
Eng
- CC-CEDICT place name
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】符羈切【韻會】【正韻】薄麋切,𠀤音脾。【廣韻】郫邵,晉邑。【左傳·襄二十三年】齊伐晉,戍郫邵。 又【玉篇】蜀郡有郫縣。【前漢·揚雄傳】遡江上處㟭山之陽曰郫。又【成都紀】郫縣出大竹,土人截爲筒盛酒,謂之郫筒酒。【杜甫詩】酒憶郫筒不用酤。 又姓。 又【集韻】符支切,音陴。又薄佳切,音牌。義𠀤同。
Thuyết Văn
蜀縣也。 从邑。卑聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
二志同。今四川成都府郫縣縣北故郫城是。 符支切。十六部。
【郫】 (bì) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 邑 (ấp) | Thanh phù (聲符): 卑 (ti) Phiên thiết: Phù chi thiết Thượng tự: 符 (phù) | Hạ tự: 支 (chi) Trung cổ thanh mẫu: 奉母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: phề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thục (Lúc con ngài) huyền (Treo) vậy
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư