tài

Pinyin: tài

Tổng quan

phthalein (hóa học)

酚酞 · 酞嗪 · 酞基 · 酞类 · 酞肼 · 酞腈 · 酞菁 · 酞酐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintài
Quảng Đôngtaai3
Chú âmㄊㄞˋ
Hán ngữ Trung cổthad

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酞〈名〉 酚类与酞酐作用得到的三苯甲烷衍生物 酞tài有机化合物的一类。它是一个分子的邻苯二酸酐同两个分子的酚经缩合作用所生成的产物酚~。

Eng

  • CC-CEDICT phthalein (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư