酞酐

tài gān

Pinyin: tài gān

Tổng quan

Cấu tạo: 酞 + 酐

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 anhydrit phtalic

Đức

  • Handedict Phthalsäureanhydrid (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

酞嗪 · 酞基 · 酞类 · 酞肼 · 酞腈 · 酞菁 · 酞酰 · 酞酸