酦

pòbátNôm phát

Hán Việt: bát · Pinyin: pò · Nôm: phát

Tổng quan

Rượu nấu lại, cồ lại

酦酵 · 酦醅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpò
Hán Việtbát
Âm Nômphát
Quảng Đôngput3
Nhật BảnKAMOSU
Hàn QuốcPAL
Chú âmㄈㄚˉ
Phản thiết北末切
Thanh mẫu幫

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ [醱]
  • Thiều Chửu Rượu nấu lại, cồ lại. Một âm là phát. Như phát diếu [醱酵] lên men, meo lên

Eng

  • CC-CEDICT used in 醱酵, 酦酵[fa1 jiao4], Taiwan pr. [po4]
  • CC-CEDICT to ferment alcohol, Taiwan pr. [po4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【韻會】北末切,音撥。酘謂之醱。【李白詩】恰似蒲萄初醱醅。【類篇】亦作𨡩。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䤆 · 𨡩 · 酦 · 醱 · 醗 · 酦 · 醱