xiān

Pinyin: xiān

Tổng quan

gốc axit -acyl (hóa học)

酰胺 · 酰亚胺 · 乙酰 · 甲酰 · 烟酰胺 · 甲氨酰 · 甲酰基 · 碳酰氯

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiān
Quảng Đôngsin1
Chú âmㄒㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổsen

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酰 有机化合物的一类,是脂肪酸的结构式中除羟基时所余下的原子团,通式是r·co-,也叫酰基”,旧称醯” 酰xiān

Eng

  • CC-CEDICT acid radical|-acyl (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư