甲酰基

Tổng quan

(hoá học) fomila

Cấu tạo: 甲 (giáp) + 酰 + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 fomyl
  • Tần suất từ (hoá học) fomila

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲酰 · 甲酰化 · 甲酰肼 · 甲酰胺 · 甲酰吡咯 · 甲酰吡啶 · 甲酰哌啶 · 甲酰胺酶